tán trợ

Học thuật
Thân thiện
tán trợ

Một người bạn tán trợ ý tưởng mới bằng cách giúp sắp xếp tài liệu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đồng ý giúp đỡ: Hành động thể hiện sự tán thành, ủng hộ đồng thời trực tiếp hỗ trợ, giúp sức cho một người, một ý kiến, một kế hoạch hay một công việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cả lớp đều tán trợ ý tưởng tổ chức một buổi từ thiện. (Cả lớp đều đồng ý giúp đỡ thực hiện ý tưởng tổ chức một buổi từ thiện.)
    • Công ty đã tán trợ dự án nghiên cứu mới của nhóm kỹ sư. (Công ty đã đồng ý hỗ trợ dự án nghiên cứu mới của nhóm kỹ sư.)
    • Anh ấy luôn sẵn sàng tán trợ những sáng kiến lợi cho cộng đồng. (Anh ấy luôn sẵn sàng đồng ý giúp đỡ những sáng kiến lợi cho cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tán trợ nhiệt tình": đồng ý giúp đỡ một cách hết lòng, đầy nhiệt huyết.

    • Ban giám hiệu đã tán trợ nhiệt tình cho đề án cải tạo thư viện trường. (Ban giám hiệu đã đồng ý giúp đỡ hết lòng cho đề án cải tạo thư viện trường.)
  • "tán trợ về mặt tinh thần": đồng ý hỗ trợ, động viên bằng tinh thần.

    • Gia đình luôn tán trợ về mặt tinh thần để tôi theo đuổi ước mơ. (Gia đình luôn đồng ý động viên tinh thần để tôi theo đuổi ước mơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ủng hộ (động từ): tỏ ra đồng tình, hỗ trợ (có thể bằng vật chất hoặc tinh thần). "Ủng hộ" có nghĩa rộng hơn thông dụng hơn "tán trợ".
    • Mọi người ủng hộ phong trào bảo vệ môi trường.
  • Hỗ trợ (động từ): giúp đỡ, tiếp sức. "Hỗ trợ" nhấn mạnh vào hành động giúp sức hơn ý kiến đồng tình.
    • Chính phủ hỗ trợ người dân vùng thiên tai.
  • Tán thành (động từ): đồng ý, cho phải. "Tán thành" chỉ dừng lạiý kiến, chưa bao hàm nghĩa giúp đỡ.
    • Tôi hoàn toàn tán thành với quyết định đó.
Từ đồng nghĩa
  • Chuẩn y giúp sức: chính thức đồng ý góp sức lực hỗ trợ.
  • Đồng thuận hỗ trợ: cùng thống nhất ý kiến giúp đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tán trợ")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tán trợ")

Lưu ý sử dụng
  • "Tán trợ" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức, học thuật hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này kết hợp cả hai yếu tố: "tán" (đồng ý, tán thành) "trợ" (giúp đỡ). Do đó, khi sử dụng cần đảm bảo ngữ cảnh thể hiện được cả ý đồng tình lẫn hành động hỗ trợ.
tán trợ

Một người bạn tán trợ ý tưởng mới bằng cách giúp sắp xếp tài liệu.

  1. Đồng ý giúp đỡ.

Từ gần giống

Từ chứa "tán trợ"