tán trợ

  1. Đồng ý giúp đỡ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tán trợ"

tán trợ
Một người bạn tán trợ ý tưởng mới bằng cách giúp sắp xếp tài liệu.